• Thứ Sáu, 10/10/2008 06:42 (GMT+7)

    Electronic Arts - Hành trình của "người khổng lồ"

    Electronic Arts, hay gọi tắt là EA, đã trải qua quá trình lịch sử nhiều biến động để có thể bước lên ngôi vị hãng game số một thế giới như hiện nay. Do Trip Hawkins thành lập vào tháng 5 năm 1982, EA khởi thủy là nhà phát hành game cho các hệ máy PC nhưng dần về sau đã tự khẳng định mình trong việc tự phát triển game và thâm nhập thị trường game console, vốn là thế mạnh của những "đại gia" Nhật Bản...

    Thuở ban đầu...

    Quả thật rất thiếu sót khi kể về EA mà không nhắc đến Trip Hawkins, người sáng lập đồng thời là chủ tịch đầu tiên. Sau khi tốt nghiệp cử nhân tại Harvard và thạc sĩ tại Stanford vào năm 1978, Hawkins làm việc tại hãng máy tính Apple nhưng chỉ 4 năm sau, ông "ra riêng" và thành lập EA. Thời gian đầu, "công ty" đối với Hawkins là nhà riêng của ông và được duy trì bằng chính tài sản của mình. Không lâu sau, EA nhận được sự đỡ đầu từ quỹ đầu tư mạo hiểm Sequoia Capital và được dời văn phòng về đại bản doanh tại San Mateo, California. Đây cũng là cơ quan đầu não lâu nhất của EA cho đến khi hãng này dời về Redwood vào năm 1998.

    Với việc đặt tên hãng game của mình là Electronic Arts, Hawkins có tham vọng biến trò chơi thành một loại hình nghệ thuật mới, nơi những người chơi có thể tương tác, liên kết và trưởng thành khi thưởng thức một tựa game. Ngoài ra, ông còn thể hiện sự trân trọng rất lớn đối với những nhà thiết kế và sản xuất game, ví họ như những nghệ sĩ ở những bộ môn nghệ thuật khác và thậm chí đưa tên tác giả trò chơi lên trang bìa của những tựa game. Tầm nhìn nghệ thuật của Hawkins còn tạo ảnh hưởng sâu rộng đến những tựa game của EA, với việc hàng loạt trò chơi được thiết kế bìa như những album nhạc rock vốn khá thịnh hành vào thời đó.

    Năm 1983, EA chính thức phát hành những tựa game đầu tiên của mình là Hard Hat Mack, Pinball Construction Set, Archon, M.U.L.E... và đặt nền tảng cho sự phát triển của hãng. Một tựa game bóng rổ khá thú vị là "Doctor J and Larry Bird Go One on One" xuất hiện cùng năm cũng đạt được doanh số khả quan, đánh dấu lần đầu tiên việc sử dụng các ngôi sao thể thao là Julius Erving và Larry Bird trong quảng bá và thiết kế game. Thành công của One on One cũng là tiền đề cho việc thành lập EA Sports, bộ phận kinh doanh game thể thao được xem là "cỗ máy in tiền" năng suất cao nhất của EA hiện nay.

    Mô hình kinh doanh đặc biệt

    Khác với mô hình phát hành phần mềm truyền thống, EA thu hút nhiều lợi nhuận bằng cách giảm chiết khấu dành cho những nhà phân phối và rút gọn khoảng cách giữa sản phẩm và các nhà bán lẻ. Năm 1984, với sự giúp sức của phó chủ tịch kinh doanh Larry Probst, một "cựu binh" đến từ Activision, EA lại điều chỉnh mô hình kinh doanh của mình sâu sắc hơn với việc lược bỏ hoàn toàn nhà phân phối và thỏa thuận trực tiếp với những cửa hàng bán lẻ. Với lợi nhuận và danh tiếng có được bằng chiến thuật này, EA trở thành nhà phân phối cho những hãng game khác, trong đó có những tên tuổi lớn như Lucasfilm Games, SSI và Interplay.

    Việc sụp đổ của thị trường console cuối thập niên 70 đầu thập niên 80 cũng khiến EA xem xét lại việc đầu tư vào thị trường này. Hãng bắt đầu chú trọng đến yếu tố công nghệ trong việc thiết kế game và hồi sinh thị trường game bằng những nỗ lực đa dạng hóa sản phẩm. Chiến thuật tiếp thị dựa trên tên tuổi những nhà thiết kế game đã thay đổi do EA nhận ra rằng khách hàng có ấn tượng tốt hơn đối với chính những trò chơi. Tên tuổi những nhà thiết kế vẫn được đề cập nhưng giờ đây EA nhắm đến mục tiêu sản xuất nhiều thể loại game hơn và chú ý đến việc xây dựng thương hiệu riêng cho từng dòng game.

    Sau thành công "kiểu mẫu" của One on One, hàng loạt tựa game thể thao được mua bản quyền đã lần lượt ra đời, trong đó nổi bật là Jordan vs. Bird: One on One, Ferrari Formula One, Richard Pettys Talladega và Earl Weaver Baseball. Trong những năm 80, EA mở rộng bộ sưu tập game của mình phát hành trên nhiều hệ máy, từ Apple II và Macintosh, đến Amiga, Commodore 64, IBM, Atari 800 và Atari ST. Những tựa game đáng chú ý trên những hệ máy này bao gồm The Bards Tale, Wasteland, Starflight và Chuck Yeagers Advanced Flight Trainer. Ngoài ra, EA còn tham gia phát hành phần mềm, với việc tung ra ứng dụng Paint Deluxe dành cho hệ máy PC Amiga.

    Tấn công console

    Tuy không mấy tha thiết với thị trường console, EA cũng đã nhận ra tiềm năng lớn của những hệ máy chuyên dụng này sau khi Nintendo đưa hệ máy NES đến Bắc Mỹ và góp phần làm bình ổn cuộc khủng hoảng thị trường console. Một trong những nỗ lực đầu tiên của EA trên hệ máy NES là phát triển Skate or Die, trò chơi trượt ván đường phố, được Konami phát hành vào 1988. Tuy nhiên, những thỏa thuận về bản quyền khá nghiêm ngặt của Nintendo đã trở thành rào cản chính với lợi nhuận của EA, do vậy hãng chỉ chính thức bắt tay chinh phục thị trường console khi xuất hiện hệ máy Genesis của Sega vào năm 1989.

    Ngoài lí do về bản quyền và chi phí sản xuất băng game (catridge) khá lớn, EA đã chọn liên kết với Sega vì hệ Genesis được trang bị MC 68000, bộ xử lý vốn đã được những kỹ sư tại EA nghiên cứu nhiều năm. Một bước tiến nữa trong mối quan hệ EA-Sega là hãng game Nhật Bản cho phép EA mà không cần bản quyền, đổi lại EA sẽ trở thành một đồng minh của Sega trong "cuộc chiến" console với Nintendo. Với những thỏa thuận này, những game của EA cũng nhanh chóng được chuyển sang hệ Genesis và gặt hái khá nhiều thành công, như Populous, Budokan: The Martial Spirit và John Madden Football. Kết thúc 6 năm vòng đời của hệ máy Genesis, EA cũng xây dựng được hàng loạt những thương hiệu game riêng cho mình như dòng Strike, NHL Hockey, NBA Live, FIFA Soccer và Road Rash.

    Mở rộng lãnh địa

    Năm 1994, Trip Hawkins chính thức rời EA để tập trung cho dự án riêng mang tên 3DO của mình. EA thời điểm này cần những bước chuyển mạnh mẽ và việc tập hợp những tài năng cũng như studio mới là nhu cầu mở rộng cần thiết. Chiến thuật được áp dụng chính là mua lại những studio phát triển game độc lập có tiềm năng và chuyên môn cao. Năm 1991, EA đã thực hiện thương vụ mua lại một studio bên ngoài đầu tiên là Distinctive Software. Đặt trụ sở tại Vancouver, Canada, Distinctive Software từng phát triển Hardball và dòng game Test Drive cho đối thủ của EA là Accolade. Sau khi gia nhập EA, Distinctive tham gia phát triển những dòng game thể thao của EA và đặc biệt là dòng đua xe nổi tiếng Need for Speed. Về sau, Distinctive được đổi tên thành EA Canada, chính thức trở thành một trong những studio nội bộ lớn nhất của EA cho đến hiện nay.

    Đến năm 1992, hãng game Origin Systems của nhà thiết kế Richard Garriott cũng gia nhập EA. Origin Systems nổi tiếng qua thiết kế Ultima, Wing Commander và đặc biệt là một trong những tựa game online đầu tiên, Ultima Online. Tuy đạt được những thành công nhất định, Origin lại gặp một số rắc rối khi sáp nhập vào EA và sau khi phát hành Ultima IX, Garriott rời khỏi Origin. Sự kiện này cũng kéo theo hàng loạt những dự án đã bị hủy và Origin Systems đã chính thức đóng cửa vào năm 2004.

    Một trong những thương vụ mua lại nổi tiếng khác của EA là Bullfrog Studio, đứa con tinh thần của nhà thiết kế Peter Molyneux. Bullfrog là hãng phát triển đứng sau những thành công của Populous, Power Monger, Syndicate, Theme Park, và Magic Carpet. Khi về với EA, Bullfrog tham gia phát triển dòng game chiến thuật Dungeon Keeper và những phiên bản về sau. Đến năm 2004, Bullfrog được sáp nhập vào EA UK, studio lớn nhất của EA tại châu Âu.

    Studio Maxis của nhà thiết kế lừng danh Will Wright cũng tham gia "đại gia đình" EA vào năm 1997. Với bộ sưu tập những tựa game mô phỏng Sim như SimEarth, SimAnt, Sim City 2000 và SimCopter, Maxis gia nhập EA với dự án "tổng hợp" The Sims cùng việc phát triển hàng loạt những bản mở rộng lẫn tiếp theo của The Sims trên hệ PC. Tựa game mới nhất do Will Wright và Maxis thực hiện là Spore, một tựa game mô phỏng đời sống sinh vật vừa phát hành.

    Năm 1998, EA lại tiếp nhận thêm một studio nổi tiếng khác về dưới trướng của mình là Westwood Studio, hãng phát triển tựa game chiến thuật thời gian thực nổi tiếng Dune II và về sau là dòng Command & Conquer (C&C). Westwood tiếp tục thực hiện thêm những bản tiếp theo của C&C và mới nhất là phiên bản "lai tạo" giữa chiến thuật và bắn súng mang tên Command & Conquer: Renegade.

    Hiện tại và tương lai

    Không chỉ hướng đến việc phát triển game, EA cũng khá quan tâm đến "cuộc chiến console" hiện tại giữa ba đại gia Sony, Microsoft và Nintendo. Với tiềm lực tài chính lớn, hãng này cũng định hướng việc phát triển những game đặc thù riêng cho từng hệ máy, với việc khai thác sức mạnh phần cứng của PS3, Xbox 360 cho những tựa game nặng về đồ họa và sự linh hoạt thân thiện của Wii cho lối chơi nhẹ nhàng đơn giản. Một số thương hiệu mới nhắm đến thị trường console này là FreeStyle, vốn khai thác những tựa game thể thao của EA Sports nhưng theo phong cách hoàn toàn mới. Đối với phân khúc khách hàng trên Wii, EA cũng đưa ra thương hiệu All-Play với tiêu chí dễ chơi dành cho mọi đối tượng game thủ.

    Triết lý của EA cho đến nay đã có chút thay đổi so với thời đại của Trip Hawkins, trong đó nhấn mạnh yếu tố nghệ thuật và thương mại luôn đồng hành với nhau, đặc biệt là trong ngành công nghiệp game. Theo như một phát biểu cách đây khá lâu của Hawkins, ông cho rằng kinh doanh cũng là một hình thái nghệ thuật sáng tạo, và những nhà phát triển game đều thể hiện sự lạc quan về sự phối hợp giữa nghệ thuật thiết kế và kinh doanh. Đó không phải làm ra tiền bạc, mà là việc tạo nên những sự khác biệt.

    Cẩm Tú

    ID: G0810_94