• Thứ Tư, 08/06/2011 10:02 (GMT+7)

    Sinh viên thiếu thông tin hướng nghiệp

    Ngô Văn Toàn
    Doanh nghiệp tuyển dụng thường "than" về năng lực sinh viên mới ra trường. Thực chất và nguyên nhân thế nào? Ông Ngô Văn Toàn, Phó Tổng giám đốc Công ty Global Cybersoft Việt Nam, đơn vị có lập trình viên khá đông, đã chia sẻ những suy nghĩ về vấn đề này.

    Điểm khác biệt: Lượng nhiều, chất loãng

    Một số ý kiến cho rằng sinh viên (SV) ngày nay không “giỏi” bằng thế hệ trước. Chưa hẳn vậy! Tuy nhiên, có nhiều điểm khác biệt do sự thay đổi về môi trường xã hội và công nghệ. Đa số SV hiện nay “gần” với xã hội, năng động, chủ động, tự tin hơn; và nhờ cập nhập thông tin, họ “biết” nhiều và giao thiệp tốt hơn. SV CNTT tham gia hoạt động xã hội không còn là chuyện lạ. Tuy nhiên, tôi cho rằng, SV CNTT ngày nay có thể biết nhiều nhưng thiếu chuyên sâu, mau chán, thiếu kiên nhẫn và phân tâm hơn thế hệ trước vì có nhiều yếu tố tác động: xã hội thay đổi, nhịp sống sôi động, nhiều cơ hội rộng mở hơn…

    Một điểm khác cũng góp phần tạo sự khác biệt giữa các thế hệ. Cách đây nhiều năm, chỉ tiêu tuyển SV CNTT rất ít, chỉ có ở vài trường đại học lớn với số điểm chuẩn khá cao. Do đó, phần lớn SV lúc đó là thành phần “tinh hoa” chắt lọc từ phổ thông, có nền tảng cơ bản tốt, có ý chí, cần cù, nỗ lực. Những tố chất này đã tạo cho họ phong cách học tập và làm việc chỉn chu.

    Hiện nay, việc đào tạo CNTT có mặt ở hầu hết các trường ĐH và nhiều cơ sở, trung tâm đào tạo với số lượng tuyển khá lớn. Chỉ tiêu đầu vào cũng không còn quá khó so với ngành nghề khác, và ngành CNTT cũng không còn là ngành “hot” thu hút SV. Mặc dù chương trình đào tạo đã được thay đổi và cải tiến khá nhiều so với trước, vẫn có những SV CNTT xuất sắc nhưng tỷ lệ thấp; còn đa số không phải là thành phần ưu tú từ phổ thông, vì thế năng lực cũng mang tính đại trà, loãng hơn.

    Trong thực tế, doanh nghiệp CNTT luôn phàn nàn là rất khó tuyển hoặc tuyển đủ nhân lực có thể làm việc ngay được. Ở đây, vấn đề không phải là nhiều hay ít, mà là chất lượng của nguồn nhân lực. Thực trạng này có nhiều nguyên nhân mà rất nhiều cuộc hội thảo đã bàn đến. Nếu bỏ qua các nguyên nhân khách quan (chương trình đào tạo, nhu cầu công việc…), nguyên nhân chủ quan từ phía SV cũng chiếm phần khá quan trọng. Tham gia nhiều buổi tiếp xúc, phỏng vấn và tuyển dụng SV, tôi và đồng nghiệp nhận ra nhiều SV hiểu về thực tế rất phiến diện. Đó chính là sự hiểu biết không đầy đủ về những yếu tố liên quan đến công việc, từ đó đã dẫn đến sự chuẩn bị chưa đầy đủ, thậm chí không có chuẩn bị sẵn sàng cho nghề nghiệp.

    "Thông điệp để thành công cho nhiều ngành nghề, không chỉ riêng CNTT, đó là: Giá trị và Khác biệt, chứ không phải học cái gì hay học ở đâu?".

    Có rất nhiều SV, có lẽ do thiếu thông tin, đã đổ xô vào học hay nghiên cứu lĩnh vực theo trào lưu, hoặc các em cho rằng lĩnh vực đó đang “hot”, bất chấp nhu cầu thực tế. Một số em lại thích một lĩnh vực theo cảm tính, như tư vấn giải pháp ERP, nhưng không biết nên làm gì và bắt đầu từ đâu vì kiến thức trong nhà trường chỉ giới thiệu khái quát hoặc không có trong chương trình. Số khác cố gắng đi làm thêm chỉ để bảo đảm mình có đủ “kinh nghiệm” dù công việc không liên quan hoặc chẳng giúp gì cho việc tích lũy kinh nghiệm. Nhiều SV thật sự không biết rằng trong lĩnh vực CNTT, hẹp hơn là phần mềm, có rất nhiều vị trí khác nhau cần các tố chất khác nhau và sự chuẩn bị kỹ càng, chứ không chỉ là cần lập trình viên. Chính sự hiểu biết chưa thấu đáo này dẫn đến SV đổ xô đi học lập trình tạo nên tình trạng "thừa nhưng thiếu" nhân lực CNTT. Một điểm nữa cũng khá quan trọng đối với SV là kỹ năng mềm và khả năng ngoại ngữ. Nhưng SV thật sự đầu tư chưa đúng mức, và chưa hiểu vai trò quan trọng của những yếu tố này đối với công việc sau này.

    Tôi cho rằng, SV CNTT, cũng tương tự các ngành khác, nếu có sự chuẩn bị đầy đủ, có nền tảng kiến thức, khả năng tư duy và kỹ năng thực hành thì hoàn toàn không khó tìm việc và phát triển nghề nghiệp vững chắc. Như đã có lần tôi nói chuyện với các em ở ĐHBK, ngay cả thời điểm khủng hoảng năm 2008-2009, nhiều công ty CNTT phải cắt giảm nhân lực, nhưng chưa bao giờ các nhân viên có năng lực phải ra đi. Thực tế là người làm “được việc” luôn cần thiết và có chỗ đứng trong mọi hoàn cảnh. Thông điệp để thành công cho nhiều ngành nghề, không chỉ riêng CNTT, đó là: Giá trị và Khác biệt, chứ không phải học cái gì hay học ở đâu?

    Tôi cho rằng, nhà tuyển dụng và các cơ sở đào tạo cần giải đáp các thắc mắc về định hướng, giúp SV có cái nhìn rõ hơn ở nhiều khía cạnh liên quan đến nghề nghiệp.

    Giải pháp ngắn hạn và dài hạn

    Để giải quyết vấn đề này tôi cho rằng cần có giải pháp ngắn hạn và giải pháp căn cơ dài hạn. Giải pháp ngắn hạn phụ thuộc vào SV. Chính họ phải tìm hiểu, nắm bắt các cơ hội trau dồi, trang bị kiến thức, các kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm thực hành.

    Ngày hội Việc làm & Đào tạo ngành CNTT 2011 - iDay 2011 sẽ diễn ra vào ngày 11/3/2011 tại Công viên Phần mềm Quang Trung, TP.HCM, nằm trong chuỗi hoạt động kỷ niệm 10 năm thành lập Công viên Phần mềm Quang Trung (16/3/2001 - 16/3/2011). iDay 2011 hưởng ứng Đề án “1 triệu nhân lực ngành CNTT đến năm 2020” của Thủ tướng Chính phủ, đồng thời tạo nên cơ hội gắn kết nhu cầu nguồn lực của doanh nghiệp với khả năng đào tạo của nhà trường.

    Giải pháp căn cơ và dài hạn liên quan đến rất nhiều yếu tố. Ngoài yếu tố ngắn hạn không thể thiếu, chất lượng giáo dục, trình độ phát triển và ứng dụng công nghệ và CNTT trong toàn bộ nền kinh tế phải được cải thiện. Giải quyết được vấn đề này sẽ kích thích các yếu tố quan trọng khác như thu nhập và triển vọng nghề nghiệp phát triển, từ đó sẽ tăng chất lượng nguồn nhân lực. Nhiều người cho rằng công nghiệp CNTT Việt Nam khó phát triển vì nút thắt cổ chai của chất lượng nguồn nhân lực. Điều này đúng nhưng chưa đủ. Tôi cho rằng đây là bài toán 2 chiều. Thực tế, nguồn nhân lực không thể tự nó phát triển đỉnh cao nếu chỉ trông chờ vào đào tạo mà thiếu động lực chính là nhu cầu và trình độ ứng dụng công nghệ. Đào tạo cơ bản không thể giúp SV trở thành chuyên gia, mà chính thực tiễn ứng dụng mới là nền tảng. Về bản chất đây cũng là bài toán cung cầu. Do đó, để giải quyết vấn đề một cách cơ bản, chúng ta cần có những chiến lược và chính sách hợp lý, với nỗ lực thực hiện và quyết tâm đạt các mục tiêu đề ra. Từ đó nhiều khía cạnh của bài toán mới được giải quyết đồng bộ, hiệu quả và đúng quy luật.

    ID: B1103_62