• Thứ Ba, 10/07/2012 17:22 (GMT+7)

    Đánh giá card đồ họa Zotac Geforce GTX 680

    Bài và ảnh: Đông Quân
    Thiết kế dựa trên GPU GK104 (tên mã Kepler) với hệ số hiệu năng/watt cao gấp 3 lần so GPU kiến trúc Fermi thế hệ trước. Zotac Geforce GTX 680 cũng hỗ trợ thư viện đồ họa DirectX 11, công nghệ hiển thị hình ảnh 3D Vision 2 và chuẩn giao tiếp PCI Express 3.0.

    Thiết kế

    Zotac Geforce GTX 680 trang bị bộ xử lý đồ họa (GPU) NVIDIA GeForce GTX 680 (GK104 - tên mã Kepler) sản xuất trên công nghệ 28nm, kích thước đế (die size) thu nhỏ đạt mức 294mm2. Tương tự Radeon HD 7970 thì GeForce GTX 680 là bộ xử lý đồ họa đơn nhân mạnh nhất của NVIDIA dành cho máy tính để bàn hiện nay.

    GPU kiến trúc Kepler được NVIDIA kỳ vọng sẽ tạo được sự đột phá mạnh trong công nghệ xử lý đồ họa với hệ số hiệu năng/watt cao gấp 3 lần so với kiến trúc Fermi thế hệ trước. Ngoài công nghệ GPU Boost với khả năng tăng tốc xung nhịp GPU theo thời gian thực thì GTX 680 còn được tích hợp cơ chế khử răng cưa mới FXAA (fast approximate anti-aliasing) và TXAA (temporal anti-aliasing) đạt hiệu quả cao hơn gấp nhiều lần so với cơ chế khử răng cưa truyền thống MSAA (multi-sample anti-aliasing).

    Kiến trúc đồ họa Kepler cũng cải thiện đáng kể khả năng xử lý đa luồng, tận dụng tốt hơn năng lực xử lý nhiều ống lệnh đồ họa cùng lúc và không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu năng. Kepler GK104 có 1536 “nhân” CUDA mới được bố trí thành 4 cụm xử lý (Graphics Processing Cluster - GPC) chia sẻ chung bộ nhớ đệm cấp 2 (L2 cache).

    Thông số kỹ thuật Zotac công bố cho thấy xung nhịp GPU mẫu card đồ họa này hoạt động ở mức tiêu chuẩn là 1.006MHz và có thể tăng tốc đạt mức 1.058MHz ở chế độ GPU Boost. Card cũng được trang bị 2GB GDDR5 với xung nhịp (mem clock) 1.502 MHz và giao tiếp bộ nhớ 256 bit.

    Zotac Geforce GTX 680 còn có khả năng hiển thị hình ảnh 3D theo công nghệ 3D Vision Ready. Ngõ xuất tín hiệu DVI-I, DVI-D, DisplayPort lẫn HDMI và công nghệ nVidia Surround cho phép ghép nối đến 4 màn hình chỉ với card đơn để hiển thị những hình ảnh có độ phân giải lớn khi chơi game, trình chiếu phim ảnh hoặc làm việc với nhiều ứng dụng cùng lúc.

    Card cũng hỗ trợ công nghệ 3-way SLI, sẵn sàng cho những cấu hình chuyên game hoặc ghép nối đa card đồ họa.

    Geforce GTX 680 là bộ xử lý đồ họa đơn nhân cao cấp nhất của NVIDIA hiện nay với mức TDP khoảng 195W; thấp hơn một chút so với GPU Radeon HD 7970. Card đồ họa này sẽ cần đến 2 đường cấp nguồn +12V PCIe 6 chân và bộ nguồn công suất 500W trở lên để đảm bảo công suất cần đáp ứng cho toàn hệ thống.

    Zotac Geforce GTX 680 cũng hỗ trợ chuẩn giao tiếp thế hệ mới PCI Express 3.0 (PCIe gen3), thư viện đồ họa DirectX 11.1, OpenGL 4.2.

    Hệ thống tản nhiệt dạng hộp kín, các ống dẫn nhiệt (heatpipe) kích thước lớn kết hợp cùng quạt làm mát kiểu lồng sóc giúp việc tản nhiệt hiệu quả hơn. Luồng không khí nóng sẽ được đẩy ra ngoài qua các khe gắn card mở rộng ở mặt sau thùng máy.

    Phụ kiện đi kèm khá đơn giản, gồm 2 cáp cấp nguồn (VGA Molex Power Connector), đầu chuyển DVI sang VGA, tài liệu hướng dẫn và đĩa cài đặt trình điều khiển (driver), tiện ích hỗ trợ ép xung của hãng.

    Hiệu năng
     
    Để đánh giá sức mạnh của card đồ họa Zotac Geforce GTX 680, Test Lab sử dụng cấu hình thử nghiệm được xây dựng trên nền tảng BMC chipset Z77, HĐH Windows 7 Ultimate 64 bit SP1 và trình điều khiển (driver) đi kèm card. Các phép thử bao gồm CineBench R11.5, 3DMark 11, Heaven DX11 Benchmark v3.0 cùng một số game DirectX 11 là DiRT 3, Alien vs. Predator 1.03 và Crysis 2. Các phép thử được lấy kết quả trung bình sau 3 lần chạy.

    Với sức mạnh của bộ xử lý đồ họa đơn nhân cao cấp nhất của NVIDIA, Zotac Geforce GTX 680 dễ dàng chinh phục tất cả phép thử theo kịch bản Test Lab xây dựng ở độ phân giải 1600x1200 cùng mức thiết lập đồ họa cao nhất. Ngoài hệ số hiệu năng/watt tốt hơn, kết quả thử nghiệm cũng cho thấy ưu thế của GPU Geforce GTX 680 trong phép thử khả năng xử lý đồ họa 3DMark 11 và Heaven Benchmark trong khi AMD Radeon HD 7970 lại mạnh hơn trong một vài game DirectX 11. Tham khảo chi tiết trong biểu đồ kết quả bên dưới.

    Trong thử nghiệm khả năng xử lý đồ họa đa luồng DirectX 11 dựa trên công cụ 3DMark 11, thử nghiệm đạt 9.365 điểm với cấu hình Performance (độ phân giải 1280x720) và đạt 3.216 điểm với cấu hình Extreme (độ phân giải 1920x1080); cao hơn card đồ họa Sapphire HD 7970 OC khoảng 16%.

    Với Heaven Benchmark, phép thử đồ họa có khá nhiều nét tương đồng với 3DMark 11 nhưng chủ yếu về công nghệ Tessellation, một trong những công nghệ nổi bật trong thư viện đồ họa DirectX 11. Card đồ họa vượt xa mức “chuẩn” 30 fps cả ở chế độ Ultra với thiết lập đồ họa cao nhất (tessellation: extreme, shaders: high, 8xAA và 16xAF).

    Với các game DirectX 11 là DiRT 3, Alien vs. Predator 1.03 và Crysis 2, Zotac Geforce GTX 680 vẫn khẳng định được sức mạnh của dòng card đồ họa cao cấp qua số khung hình/giây (fps) đạt được. Thậm chí với Crysis 2, một trong những game được xếp vào nhóm “sát thủ phần cứng” hiện nay, kết quả thử nghiệm của card ở độ phân giải 1600x1200 và chất lượng đồ họa mức Extreme vẫn cao hơn khoảng 76,8% so với mức “chuẩn” 30 fps.

    Bảng thông số kỹ thuật

     

    Sapphire HD 7970 OC

    NVIDIA GTX 680

    GPU

    Tahiti XT

    GK104

    Process Technology

    28nm

    28nm

    Xung nhịp GPU (Graphic Clock)

    950/1000MHz

    1006/1058

    Đơn vị xử lý (Compute Unit) / Đơn vị xử lý dòng (Stream Processing Unit)

    32 (2048)

    1536

    Đơn vị xử lý vân (Texture Unit)

    128

    128

    Đơn vị ROP màu (Color ROP Unit)

    32

    32

    Bộ nhớ (Memory)

    3GB GDDR5

    2GB GDDR5

    Xung nhịp bộ nhớ (Memory Clock)

    1425/1450MHz

    1502

    Băng thông bộ nhớ (Memory Bandwidth)

    -

    192.2GB/s

    Giao tiếp bộ nhớ (Memory Bus)

    384 bit

    256 bit

    DirectX/OpenGL

    11/4.2

    11/4.2

    Cổng tín hiệu

    DVI/HDMI/2xMini DP

    2xDVI/HDMI/DP

    Multi Monitor

    4

    4

    Giao tiếp (Bus Interface) PCI Express x16

    3.0

    3.0

    CrossFireX/SLI

    Dual/triple/quad CrossFireX

    3-way SLI

    Công suất bộ nguồn

    250/550W

    195W/500W

    Kích thước (PCB & tản nhiệt)

    280x45x115mm

    -

    Form factor/power connector

    triple slot/1x8 pin, 1x6 pin

    dual slot/2x6 pin

    Cấu hình thử nghiệm: BMC Intel DZ77GA-70K; CPU Core i7-3770K; RAM G.Skill Ripjaws 4GB DDR3-1600; HDD WD Caviar Black 1TB; PSU Cooler Master Real Power Pro 1250W; Windows 7 Ultimate 64bit SP1.