• Thứ Hai, 21/05/2012 11:24 (GMT+7)

    Card đồ họa tầm trung Sapphire HD 7770 ép xung sẵn

    Đông Quân
    Sapphire vừa bổ sung mẫu card đồ họa HD 7770 Vapor-X OC Edition sử dụng bộ xử lý đồ họa tầm trung AMD Radeon HD 7700, trang bị bộ tản nhiệt Vapor-X với 2 quạt làm mát 80mm cùng khả năng ép xung mạnh mẽ.

    Thiết kế của Sapphire HD 7770 Vapor-X OC Edition dựa trên nền tảng bộ xử lý đồ họa (GPU) AMD Radeon HD 7700 (tên mã Cape Verde) sản xuất trên công nghệ 28nm, trang bị 10 đơn vị xử lý (Compute Unit) với 640 đơn vị xử lý dòng (Stream Processing Unit), 40 đơn vị xử lý vân (Texture Unit) và 16 đơn vị ROP màu (Color ROP Unit).

    HD 7770 Vapor-X OC Edition cũng là dòng card đồ họa được nhà sản xuất "ép xung" sẵn nên xung nhịp mặc định của bộ xử lý đồ họa hoạt động ở mức 1.100MHz; cao hơn 10% so với mức tiêu chuẩn AMD công bố (1.000MHz). Xung nhịp bộ nhớ đồ họa (Memory Clock) cũng được nâng lên mức 1.300MHz; cao hơn khoảng 15,56% so với tiêu chuẩn. Một số thử nghiệm ban đầu với công cụ benchmark Unigine Heaven 2.5 cho thấy hiệu năng của Sapphire HD 7770 Vapor-X OC Edition cao hơn khoảng 10,57% so với mẫu card Radeon HD 7770XT của AMD.

    Hệ thống tản nhiệt Vapor-X của card đồ họa cũng được nâng cấp với hai quạt làm mát 80mm đảm bảo khả năng tản nhiệt hiệu quả hơn cũng như giảm thiểu tiếng ồn phát sinh. Bên cạnh đó, card còn trang bị 1GB GDDR5, giao tiếp bộ nhớ 128 bit. Hỗ trợ chuẩn giao tiếp thế hệ mới PCI Express 3.0, khả năng hỗ trợ hiển thị hình ảnh 3D theo công nghệ HD3D, ngõ xuất tín hiệu DisplayPort 1.2 lẫn HDMI 1.4a và công nghệ AMD Eyefinity 2.0 cho phép ghép nối 4 màn hình cùng lúc để hiển thị những hình ảnh có độ phân giải lớn khi chơi game, trình chiếu phim ảnh hoặc làm việc với nhiều ứng dụng cùng lúc.

    BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
     

    Sapphire HD 7770 Vapor-X OC Edition

    GPU

    AMD Radeon HD 7770

    Process Technology

    28nm

    Xung nhịp GPU (Graphic Clock)

    1100MHz

    Bộ nhớ (Memory)

    1024MB GDDR5

    Xung nhịp bộ nhớ (Memory Clock)

    1300MHz

    Băng thông bộ nhớ (Mem Bandwidth)

    5,2GB/s

    Giao tiếp bộ nhớ (Memory Bus)

    128bit

    Đơn vị xử lý (Compute Unit)

    10 (640 Stream Processing Unit)

    Đơn vị xử lý vân (Texture Unit)

    40

    Đơn vị ROP màu (Color ROP Unit)

    16

    Microsoft DirectX

    11

    OpenGL

    4.2

    CrossFireX

    Dual/triple/quad

    Giao tiếp PCI Express x16

    3.0

    Cổng kết nối

    2xDVI, HDMI, Display Port 1.2

    Độ phân giải D-Sub tối đa

    2048x1536

    Độ phân giải DVI tối đa

    2560x1600

    Công suất bộ nguồn

    450W

    Kích thước (PCB & cooler)

    225x43x110mm

    Form Factor

    dual slot